动作
dòng zuòㄉㄨㄥˋ ㄗㄨㄛˋ
Hán Việt: ĐỘNG TÁC
Phồn thể: 動作
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, động từ)
động tác, cử động, hành động
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
这个舞蹈动作很难。
zhè ge wǔ dǎo dòng zuò hěn nán.
Động tác múa này rất khó.
请跟着老师做动作。
qǐng gēn zhe lǎo shī zuò dòng zuò.
Hãy làm động tác theo cô giáo.
他动作很快,一会儿就做完了。
tā dòng zuò hěn kuài, yí huìr 儿 jiù zuò wán le.
Anh ấy làm rất nhanh tay, chốc lát đã xong.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
TÁC · 7 nét
Từ liên quan
- 运动 yùn dòng — thể thao; vận động, tập thể dục; phong trào
- 动物 dòng wù — động vật, con vật
- 活动 huó dòng — hoạt động, sự kiện; vận động (cơ thể); khuyến mãi
- 激动 jī dòng — xúc động, cảm động mạnh; kích động, bồn chồn
- 主动 zhǔ dòng — chủ động, tự giác
- 感动 gǎn dòng — cảm động, xúc động; làm cảm động
- 行动 xíng dòng — hành động; đi lại, cử động
- 移动 yí dòng — di chuyển; dời; di động