用于
yòng yúㄩㄥˋ ㄩˊ
Hán Việt: DỤNG VU
Phồn thể: 用於
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(động từ)
dùng vào, dùng cho
Ví dụ
这种机器用于生产零件。
zhè zhǒng jī qì yòng yú shēng chǎn líng jiàn.
Loại máy này dùng để sản xuất linh kiện.
这笔钱只能用于学习。
zhè bǐ qián zhǐ néng yòng yú xué xí.
Khoản tiền này chỉ được dùng cho việc học.
这个词常用于书面语。
zhè ge cí cháng yòng yú shū miàn yǔ.
Từ này thường dùng trong văn viết.
Từ hay nhầm
- 用来 — 用于 + danh từ, trang trọng (用于生产); 用来 + động từ, khẩu ngữ hơn (用来做饭).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
VU · 3 nét
Từ liên quan
- 用 yòng — dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
- 作用 zuò yòng — tác dụng, vai trò; tác động
- 使用 shǐ yòng — sử dụng, dùng
- 信用卡 xìn yòng kǎ — thẻ tín dụng
- 利用 lì yòng — tận dụng, sử dụng; lợi dụng
- 费用 fèi yòng — chi phí, phí tổn, khoản phí
- 运用 yùn yòng — vận dụng, sử dụng (kiến thức, phương pháp)
- 应用 yìng yòng — ứng dụng, áp dụng; ứng dụng (app)