规模
guī móㄍㄨㄟ ㄇㄛˊ
Hán Việt: QUY MÔ
Phồn thể: 規模
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh từ, phó từ)
quy mô
Hay đi với: 扩大, 大规模, 小规模.
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
这家工厂的规模很大。
zhè jiā gōng chǎng de guī mó hěn dà.
Nhà máy này có quy mô rất lớn.
公司打算扩大生产规模。
gōng sī dǎ suàn kuò dà shēng chǎn guī mó.
Công ty dự định mở rộng quy mô sản xuất.
这是一次小规模的活动。
zhè shì yí cì xiǎo guī mó de huó dòng.
Đây là một hoạt động quy mô nhỏ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUY · 8 nét
MÔ · 14 nét
Từ liên quan
- 规定 guī dìng — quy định
- 规则 guī zé — quy tắc; luật lệ; quy định; đều đặn
- 规律 guī lǜ — quy luật; điều độ, có nề nếp
- 规矩 guī ju — quy tắc, phép tắc, lề lối; đứng đắn, ngoan, nề nếp
- 规划 guī huà — to draw up a plan; to map out a program; a plan; a program
- 规范 guī fàn — norm; standard; specification; regulation; rule; within the rules; to fix rules; to regulate; to specify
- 正规 zhèng guī — regular; according to standards
- 规章 guī zhāng — rule; regulation