着火
zháo huǒㄓㄠˊ ㄏㄨㄛˇ
Hán Việt: TRƯỚC HỎA
Phồn thể: 著火
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(động từ)
bốc cháy, bị cháy
着 ở đây đọc zháo, không đọc zhe.
Ví dụ
楼下的饭店着火了!
lóu xià de fàn diàn zháo huǒ le!
Nhà hàng ở dưới lầu bị cháy rồi!
发现着火要马上打电话报警。
fā xiàn zháo huǒ yào mǎ shàng dǎ diàn huà bào jǐng.
Phát hiện cháy phải gọi điện báo ngay.
工厂里不能抽烟,小心着火。
gōng chǎng lǐ bù néng chōu yān, xiǎo xīn zháo huǒ.
Trong xưởng không được hút thuốc, cẩn thận cháy.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRƯỚC · 11 nét
nước cờ; chiêu, mẹo
HỎA · 4 nét
lửa; cháy, hỏa hoạn; nổi tiếng, đắt khách (khẩu ngữ); nóng giận; họ Hỏa
Từ liên quan
- 着 zháo — chạm, bị (lạnh, gió…); bắt lửa; (bổ ngữ) được, trúng; ngủ thiếp (睡着); 着急: sốt ruột
- 着 zhe — trợ từ động thái: đang (hành động tiếp diễn), trạng thái còn duy trì
- 着急 zháo jí — sốt ruột, lo lắng, cuống; vội vàng
- 随着 suí zhe — theo, cùng với (sự thay đổi của…)
- 接着 jiē zhe — tiếp theo, tiếp đó; tiếp tục; bắt lấy
- 着凉 zháo liáng — bị cảm lạnh, nhiễm lạnh
- 意味着 yì wèi zhe — có nghĩa là, đồng nghĩa với việc
- 着手 zhuó shǒu — to put one's hand to it; to start out on a task; to set out