Bỏ qua, tới nội dung

排列

pái lièㄆㄞˊ ㄌㄧㄝˋ

Hán Việt: BÀI LIỆT

Phồn thể: 排列

HSK 4HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

sắp xếp, xếp (theo thứ tự); (toán) hoán vị

Dạng bài HSK quen thuộc: 排列顺序 (sắp xếp câu).

Ví dụ

  • 请把这些词按顺序排列。

    qǐng bǎ zhè xiē cí àn shùn xù pái liè.

    Hãy sắp xếp các từ này theo thứ tự.

  • 书架上的书排列得很整齐。

    shū jià shàng de shū pái liè dé hěn zhěng qí.

    Sách trên giá được xếp rất ngay ngắn.

  • 名单按姓名排列。

    míng dān àn xìng míng pái liè.

    Danh sách được sắp xếp theo họ tên.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀI · 11 nét

xếp hàng, sắp xếp; lượng từ: hàng, dãy; hàng ghế

LIỆT · 6 nét

xếp hàng, sắp xếp; liệt kê, đưa vào (danh sách); lượng từ: đoàn (tàu); hàng, cột (bảng)