正在
zhèng zàiㄓㄥˋ ㄗㄞˋ
Hán Việt: CHÍNH TẠI
Phồn thể: 正在
HSK 2HSK 3.0 · 1
Nghĩa(phó từ)
đang (hành động đang diễn ra)
Ví dụ
我正在吃饭。
wǒ zhèng zài chī fàn.
Tôi đang ăn cơm.
工人们正在检查机器。
gōng rén men zhèng zài jiǎn chá jī qì.
Công nhân đang kiểm tra máy móc.
他正在开会,请等一下。
tā zhèng zài kāi huì, qǐng děng yí xià.
Anh ấy đang họp, xin đợi một lát.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍNH · 5 nét
tháng Giêng âm lịch (正月)
TẠI · 6 nét
ở, tại; đang (làm gì); có mặt
Từ liên quan
- 真正 zhēn zhèng — thật sự, đích thực, chân chính
- 正常 zhèng cháng — bình thường
- 正确 zhèng què — đúng, chính xác, đúng đắn
- 正式 zhèng shì — chính thức; trang trọng
- 正好 zhèng hǎo — vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, đúng lúc
- 正 zhèng — đang, đúng lúc (正在); đúng, chính; thẳng, ngay ngắn
- 反正 fǎn zhèng — dù sao; đằng nào cũng; dẫu sao thì
- 改正 gǎi zhèng — sửa chữa, sửa (lỗi sai)