控制
kòng zhìㄎㄨㄥˋ ㄓˋ
Hán Việt: KHỐNG CHẾ
Phồn thể: 控制
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
khống chế, kiểm soát, điều khiển
Nghĩa rộng hơn "khống chế" tiếng Việt: kiểm soát cân nặng, chi phí, cảm xúc…
Ví dụ
他控制不住自己的情绪。
tā kòng zhì bú zhù zì jǐ de qíng xù.
Anh ấy không kiềm chế được cảm xúc của mình.
要控制好生产成本。
yào kòng zhì hǎo shēng chǎn chéng běn.
Phải kiểm soát tốt chi phí sản xuất.
医生让他控制体重。
yī shēng ràng tā kòng zhì tǐ zhòng.
Bác sĩ bảo anh ấy kiểm soát cân nặng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHỐNG · 11 nét
CHẾ · 8 nét