干燥
gān zàoㄍㄢ ㄗㄠˋ
Hán Việt: CAN TÁO
Phồn thể: 乾燥
HSK 4HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)
khô, khô hanh; khô khan, nhạt nhẽo
Trái nghĩa: 潮湿 (ẩm ướt).
Ví dụ
北方的冬天很干燥。
běi fāng de dōng tiān hěn gān zào.
Mùa đông phương Bắc rất khô hanh.
天气干燥,要多喝水。
tiān qì gān zào, yào duō hē shuǐ.
Thời tiết khô, phải uống nhiều nước.
这些零件要放在干燥的地方。
zhè xiē líng jiàn yào fàng zài gān zào de dì fang.
Những linh kiện này phải để ở nơi khô ráo.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÁN · 3 nét
khô; cạn; cạn ly (干杯)
TÁO · 17 nét
Từ liên quan
- 干净 gān jìng — sạch, sạch sẽ; (làm) sạch sành sanh, hết sạch
- 干 gān — khô; cạn; cạn ly (干杯)
- 干 gàn — làm (khẩu ngữ); làm việc
- 饼干 bǐng gān — bánh quy
- 干杯 gān bēi — cạn ly; nâng ly, "dô"!
- 干脆 gān cuì — dứt khoát, thẳng thắn; dứt khoát luôn, thôi thì
- 能干 néng gàn — giỏi giang, tháo vát, có năng lực
- 干活儿 gàn huó r — làm việc (thường là việc tay chân)