大量
dà liàngㄉㄚˋ ㄌㄧㄤˋ
Hán Việt: ĐẠI LƯỢNG
Phồn thể: 大量
HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(số từ)
số lượng lớn, rất nhiều, hàng loạt; rộng lượng
Dùng trước danh từ hoặc động từ: 大量生产 (sản xuất hàng loạt), 大量的资料. Không đứng sau 很.
Ví dụ
工厂需要大量工人。
gōng chǎng xū yào dà liàng gōng rén.
Nhà máy cần một lượng lớn công nhân.
他每天喝大量的水。
tā měi tiān hē dà liàng de shuǐ.
Mỗi ngày anh ấy uống rất nhiều nước.
这本书提供了大量的例子。
zhè běn shū tí gōng le dà liàng de lì zǐ.
Cuốn sách này đưa ra rất nhiều ví dụ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
LƯỢNG · 12 nét
đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)
Từ liên quan
- 大 dà — to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 大家 dà jiā — mọi người; (văn viết) bậc thầy, chuyên gia lớn
- 大概 dà gài — khoảng, chừng; có lẽ, chắc là; đại khái, sơ lược
- 大约 dà yuē — khoảng, chừng, ước chừng; có lẽ
- 扩大 kuò dà — mở rộng, khuếch đại, phóng to
- 大夫 dài fu — bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ)
- 大使馆 dà shǐ guǎn — đại sứ quán
- 伟大 wěi dà — vĩ đại, to lớn