合格
hé géㄏㄜˊ ㄍㄜˊ
Hán Việt: HỢP CÁCH
Phồn thể: 合格
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, hợp cách
合格证 = giấy chứng nhận đạt chuẩn. Không dùng 合格 cho nghĩa "hợp" (vừa vặn) — dùng 合适.
Ví dụ
这批产品质量都合格。
zhè pī chǎn pǐn zhì liàng dōu hé gé.
Lô sản phẩm này chất lượng đều đạt chuẩn.
他考试不合格,要再考一次。
tā kǎo shì bù hé gé, yào zài kǎo yí cì.
Cậu ấy thi không đạt, phải thi lại.
她是一位合格的老师。
tā shì yí wèi hé gé de lǎo shī.
Cô ấy là một giáo viên đạt chuẩn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỢP · 6 nét
hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)
CÁCH · 10 nét
Từ liên quan
- 适合 shì hé — hợp, phù hợp, thích hợp
- 符合 fú hé — phù hợp, đúng với, đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện)
- 合适 hé shì — vừa, hợp, thích hợp
- 集合 jí hé — tập hợp, tập trung (người); (toán) tập hợp
- 合作 hé zuò — hợp tác
- 合同 hé tong — hợp đồng
- 合理 hé lǐ — hợp lý; có lý
- 联合 lián hé — liên hợp; liên kết; hợp tác; chung