实行
shí xíngㄕˊ ㄒㄧㄥˊ
Hán Việt: THỰC HÀNH
Phồn thể: 實行
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
thực hiện, thi hành, áp dụng (chế độ, chính sách)
Ví dụ
公司开始实行新的规定。
gōng sī kāi shǐ shí xíng xīn de guī dìng.
Công ty bắt đầu áp dụng quy định mới.
这个城市实行垃圾分类。
zhè ge chéng shì shí xíng lā jī fēn lèi.
Thành phố này thực hiện phân loại rác.
很多工厂实行三班制。
hěn duō gōng chǎng shí xíng sān bān zhì.
Nhiều nhà máy áp dụng chế độ ba ca.
Từ hay nhầm
- 实践 — 'Thực hành' tiếng Việt (luyện tập thực tế) tương ứng 实践/练习; 实行 là đưa chính sách, chế độ vào thực hiện.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỰC · 8 nét
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
Từ liên quan
- 其实 qí shí — thật ra, thực ra
- 确实 què shí — quả thật, đúng là; chính xác, xác thực
- 实在 shí zài — thật sự, quả thực; thật thà, thực tế
- 实际 shí jì — thực tế; thực sự, trên thực tế; sát thực tế, thiết thực
- 诚实 chéng shí — thành thật, trung thực
- 事实 shì shí — sự thật, thực tế
- 实现 shí xiàn — thực hiện, biến thành hiện thực, đạt được (ước mơ, mục tiêu)
- 现实 xiàn shí — hiện thực, thực tế; thực tế, thực dụng