高效
gāo xiàoㄍㄠ ㄒㄧㄠˋ
Hán Việt: CAO HIỆU
Phồn thể: 高效
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(từ khu biệt, phó từ)
hiệu quả cao, năng suất cao
Ví dụ
我们需要更高效的工作方法。
wǒ men xū yào gèng gāo xiào de gōng zuò fāng fǎ.
Chúng ta cần phương pháp làm việc hiệu quả hơn.
这台新机器非常高效。
zhè tái xīn jī qì fēi cháng gāo xiào.
Chiếc máy mới này hiệu suất rất cao.
怎样才能高效地学习汉语?
zěn yàng cái néng gāo xiào dì xué xí hàn yǔ?
Làm thế nào để học tiếng Trung hiệu quả?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CAO · 10 nét
cao; (mức độ) cao
HIỆU · 10 nét
Từ liên quan
- 高兴 gāo xìng — vui, vui mừng; vui lòng
- 高 Gāo — cao; (mức độ) cao
- 提高 tí gāo — nâng cao, tăng, cải thiện
- 高级 gāo jí — cao cấp, sang trọng; trình độ cao, nâng cao
- 高速 gāo sù — cao tốc, tốc độ cao; đường cao tốc (viết tắt 高速公路)
- 高档 gāo dàng — cao cấp; hạng sang
- 高潮 gāo cháo — high tide; high water; upsurge; peak of activity; climax (of a story, a competition etc); to have an orgasm
- 高尚 gāo shàng — noble; lofty; refined; exquisite