改进
gǎi jìnㄍㄞˇ ㄐㄧㄣˋ
Hán Việt: CẢI TIẾN
Phồn thể: 改進
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
cải tiến, cải thiện
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
我们要改进工作方法。
wǒ men yào gǎi jìn gōng zuò fāng fǎ.
Chúng ta cần cải tiến phương pháp làm việc.
这款手机有很大的改进。
zhè kuǎn shǒu jī yǒu hěn dà de gǎi jìn.
Mẫu điện thoại này đã được cải tiến nhiều.
请大家提出改进意见。
qǐng dà jiā tí chū gǎi jìn yì jiàn.
Mời mọi người đưa ra ý kiến cải tiến.
Từ hay nhầm
- 改善 — 改进 đi với phương pháp, kỹ thuật, công việc; 改善 đi với điều kiện, đời sống, quan hệ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢI · 7 nét
sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi
TIẾN · 7 nét
vào; tiến lên