Từ vựng HSK 5
1295 từ
Từ 901–1000 trong 1295
- 纪律jì lǜKỶ LUẬTkỷ luật
- 面积miàn jīDIỆN TÍCHdiện tích
- 闪电shǎn diànTHIỂM ĐIỆNtia chớp, sét; chớp
- 桃táoĐÀOquả đào, cây đào
- 广泛guǎng fànQUẢNG PHIẾMrộng rãi, rộng khắp, phổ biến
- 手套shǒu tàoTHỦ SÁOgăng tay
- 品种pǐn zhǒngPHẨM CHỦNGgiống (cây, vật nuôi); chủng loại, mặt hàng
- 讽刺fěng cìPHÚNG THÍCHchâm biếm, mỉa mai, trào phúng
- 悄悄qiāo qiāoTIỄU TIỄUlặng lẽ, khe khẽ, nhẹ nhàng, lén
- 舌头shé touTHIỆT ĐẦUcái lưỡi
- 总共zǒng gòngTỔNG CỘNGtổng cộng, cả thảy
- 粮食liáng shiLƯƠNG THỰClương thực, ngũ cốc
- 特意tè yìĐẶC Ýcố ý, đặc biệt (làm gì vì ai), chuyên để
- 糊涂hú tuHỒ ĐỒhồ đồ, lú lẫn, mơ hồ, lẫn lộn
- 豆腐dòu fuĐẬU HỦđậu phụ; đậu hũ
- 促进cù jìnXÚC TIẾNthúc đẩy; xúc tiến
- 何必hé bìHÀ TẤThà tất; cần gì phải; việc gì phải
- 优惠yōu huìƯU HUỆưu đãi; giảm giá
- 恶劣è lièÁC LIỆTtồi tệ; khắc nghiệt; xấu xa (thời tiết, môi trường, hành vi)
- 高档gāo dàngCAO ĐÁNGcao cấp; hạng sang
- 废话fèi huàPHẾ THOẠIlời vô ích; nói nhảm; (khẩu ngữ) nói thừa, hỏi thừa
- 个别gè biéCÁ BIỆTriêng lẻ; cá biệt; một vài, số ít
- 蝴蝶hú diéHỒ ĐIỆPcon bướm
- 利息lì xīLỢI TỨCtiền lãi; lãi suất
- 否定fǒu dìngPHỦ ĐỊNHphủ định; phủ nhận; bác bỏ
- 灵活líng huóLINH HOẠTlinh hoạt; nhanh nhẹn
- 主张zhǔ zhāngCHỦ TRƯƠNGchủ trương; đề xuất; quan điểm
- 辣椒là jiāoLẠT TIÊUớt
- 嫩nènNỘNnon; mềm, mềm mại; (màu) nhạt; (người) non nớt, thiếu kinh nghiệm
- 沙滩shā tānSA THANbãi cát; bãi biển
- 亲切qīn qièTHÂN THIẾTthân thiết; thân mật; ân cần, niềm nở
- 预订yù dìngDỰ ĐÍNHđặt trước (phòng, vé, hàng)
- 地毯dì tǎnĐỊA THẢMthảm (trải sàn)
- 办理bàn lǐBIỆN LÝlàm (thủ tục), giải quyết, xử lý (công việc giấy tờ)
- 趋势qū shìXU THẾxu thế; xu hướng
- 艰苦jiān kǔGIAN KHỔgian khổ; vất vả, khó khăn
- 钢铁gāng tiěCƯƠNG THIẾTsắt thép; gang thép
- 名牌míng páiDANH BÀIhàng hiệu; thương hiệu nổi tiếng; bảng tên
- 学术xué shùHỌC THUẬThọc thuật
- 原料yuán liàoNGUYÊN LIỆUnguyên liệu
- 透明tòu míngTHẤU MINHtrong suốt; minh bạch, công khai
- 地理dì lǐĐỊA LÝđịa lý
- 翅膀chì bǎngSÍ BÀNGcánh (chim, côn trùng, máy bay)
- 阳台yáng táiDƯƠNG ĐÀIban công
- 项链xiàng liànHẠNG LIÊNdây chuyền; vòng cổ
- 鼓舞gǔ wǔCỔ VŨcổ vũ; khích lệ; phấn khởi
- 抄chāoSAOchép; sao chép; quay cóp, đạo văn; đi tắt
- 佩服pèi fúBỘI PHỤCkhâm phục; nể phục
- 妨碍fáng àiPHƯƠNG NGẠIcản trở; gây trở ngại; làm phiền
- 名片míng piànDANH PHIẾNdanh thiếp
- 花生huā shēngHOA SINHlạc; đậu phộng
- 荣幸róng xìngVINH HẠNHvinh hạnh; hân hạnh
- 液体yè tǐDỊCH THỂchất lỏng
- 降落jiàng luòGIÁNG LẠChạ cánh, đáp xuống
- 宴会yàn huìYẾN HỘIyến tiệc; bữa tiệc
- 岸ànNGẠNbờ (sông, hồ, biển)
- 尾巴wěi baVĨ BAđuôi
- 罚款fá kuǎnPHẠT KHOẢNphạt tiền; tiền phạt
- 手工shǒu gōngTHỦ CÔNGthủ công; làm bằng tay
- 歇xiēHIẾTnghỉ; nghỉ ngơi; ngừng
- 侵略qīn lu:èXÂM LƯỢCxâm lược
- 题目tí mùĐỀ MỤCđề bài; câu hỏi (bài thi); tiêu đề, đề tài
- 节省jié shěngTIẾT TỈNHtiết kiệm; dành dụm
- 围巾wéi jīnVI CÂNkhăn quàng cổ
- 何况hé kuàngHÀ HUỐNGhuống chi; huống hồ; hơn nữa
- 删除shān chúSAN TRỪxóa; xóa bỏ
- 枕头zhěn touCHẨM ĐẦUcái gối
- 车厢chē xiāngXA SƯƠNGtoa xe; khoang xe
- 失眠shī miánTHẤT MIÊNmất ngủ
- 绳子shéng ziTHẰNG TỬdây thừng; sợi dây
- 优美yōu měiƯU MỸđẹp đẽ; duyên dáng; êm ái
- 传染chuán rǎnTRUYỀN NHIỄMlây; truyền nhiễm; lây lan
- 分布fēn bùPHÂN BỐphân bố; rải rác
- 必需bì xūTẤT NHUcần thiết; thiết yếu; không thể thiếu
- 卫生间wèi shēng jiānVỆ SINH GIANnhà vệ sinh, phòng tắm
- 递dìĐỆđưa; chuyển; trao
- 赞美zàn měiTÁN MỸca ngợi; khen ngợi; tán dương
- 痒yǎngDẠNGngứa
- 疲劳pí láoBÌ LAOmệt mỏi; mỏi mệt; (vật liệu) mỏi
- 挣钱zhèng qiánTRANH TIỀNkiếm tiền
- 台阶tái jiēĐÀI GIAIbậc thềm; bậc cầu thang; (nghĩa bóng) lối thoát khỏi tình huống khó xử
- 目录mù lùMỤC LỤCmục lục; danh mục; thư mục (máy tính)
- 耽误dān wuĐAM NGỘlỡ; làm lỡ; làm chậm trễ; làm mất thời gian
- 彩虹cǎi hóngTHẢI HỒNGcầu vồng
- 柜台guì táiQUỸ ĐÀIquầy (hàng, giao dịch, lễ tân)
- 打听dǎ tingĐẢ THÍNHhỏi thăm; dò hỏi; nghe ngóng
- 促使cù shǐXÚC SỬthúc đẩy (ai làm gì); khiến cho; dẫn đến
- 钓diàoĐIẾUcâu (cá)
- 辩论biàn lùnBIỆN LUẬNtranh luận; biện luận; cuộc tranh biện
- 怪不得guài bu deQUÁI BẤT ĐẮCthảo nào; hèn chi; chẳng trách
- 老百姓lǎo bǎi xìngLÃO BÁCH TÍNHdân thường; người dân; thường dân
- 辅导fǔ dǎoPHỤ ĐẠOphụ đạo; kèm cặp; hướng dẫn
- 未必wèi bìVỊ TẤTchưa chắc; không hẳn
- 牛仔裤niú zǎi kùNGƯU TỬ KHỐquần bò; quần jean
- 浏览liú lǎnLƯU LÃMxem lướt; đọc lướt; duyệt (web)
- 古典gǔ diǎnCỔ ĐIỂNcổ điển
- 大方dà fangĐẠI PHƯƠNGhào phóng, rộng rãi; tự nhiên, thoải mái; (trang phục) trang nhã
- 斜xiéTÀnghiêng; xiên; chéo
- 启发qǐ fāKHẢI PHÁTgợi mở; khơi gợi; truyền cảm hứng; sự gợi ý, bài học
- 体贴tǐ tiēTHỂ THIẾPchu đáo; ân cần; biết quan tâm, thông cảm