Bỏ qua, tới nội dung

Từ vựng HSK 4

598 từ

Học cấp này bằng flashcard Quiz 5 phút cấp này

Từ 1–100 trong 598

HSK 4 (chuẩn HSK 2.0) yêu cầu 1.200 từ vựng cộng dồn, tức khoảng 600 từ mới so với HSK 3. Danh sách bên trên có pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của từng từ; phần dưới đây hướng dẫn cách học số từ này và những bẫy người Việt hay mắc.

HSK 4 cần bao nhiêu từ vựng?

Theo chuẩn HSK 2.0, số từ cộng dồn của các cấp là 150, 300, 600, 1.200, 2.500 và 5.000. HSK 4 cần 1.200 từ, nghĩa là bạn phải nắm chắc 600 từ của HSK 1–3 rồi học thêm khoảng 600 từ mới trong danh sách trên trang này.

Đề HSK 4 không in pinyin, nên học từ phải đi kèm mặt chữ: nhìn chữ đọc được âm, nghe âm nhận ra chữ, và viết được những từ hay gặp ở phần viết. Nếu còn hổng từ cấp dưới, ôn lại từ vựng HSK 3 trước.

Học bằng flashcard lặp lại ngắt quãng (SRS)

Flashcard lặp lại ngắt quãng (SRS) cho bạn ôn đúng lúc sắp quên: từ nhớ tốt sẽ cách lâu mới hiện lại, từ hay sai sẽ hiện lại sớm. Nhờ vậy thời gian ôn tập tập trung vào những từ khó của chính bạn.

Một nhịp học dễ duy trì là 20 từ mới mỗi ngày: 600 từ mới của HSK 4 sẽ xong lượt đầu trong khoảng 30 ngày, phần còn lại là ôn. Mỗi thẻ nên có câu ví dụ và âm thanh, vì phần nghe HSK 4 chỉ phát một lần và bạn cần nhận ra từ ngay khi nghe.

Sau mỗi tuần, làm một bài quiz từ vựng hoặc tra lại các từ chưa chắc trong từ điển để xem cách dùng và ví dụ.

Dùng âm Hán Việt, nhưng cẩn thận với từ giống mà khác nghĩa

Rất nhiều từ HSK 4 có âm Hán Việt trùng với từ tiếng Việt, nên đoán nghĩa rất nhanh: 复杂 fùzá – phức tạp, 讨论 tǎolùn – thảo luận, 态度 tàidu – thái độ, 经验 jīngyàn – kinh nghiệm, 质量 zhìliàng – chất lượng, 印象 yìnxiàng – ấn tượng.

Nhưng một số từ đọc theo Hán Việt dễ hiểu sai. Đây là những cặp nên ghi chú riêng trong flashcard:

  • 仔细 zǐxì (tử tế) – cẩn thận, kỹ càng, không phải "tử tế" theo nghĩa tiếng Việt.
  • 理解 lǐjiě (lý giải) – hiểu, thông cảm, không phải "giải thích".
  • 安排 ānpái (an bài) – sắp xếp, bố trí lịch, không mang nghĩa "số phận an bài".
  • 大夫 dàifu (đại phu) – bác sĩ trong khẩu ngữ hiện đại.
  • Từ cấp dưới cũng hay gây nhầm: 便宜 piányi (tiện nghi) – rẻ; 工作 gōngzuò (công tác) – làm việc, công việc.

Học theo chủ đề, kèm lượng từ và động từ ly hợp

Học theo chủ đề giúp nhớ lâu hơn học theo thứ tự chữ cái. Hanzi Pass chia từ vựng theo các nhóm như sinh hoạt hằng ngày, công sở, nhà máy, du học, du lịch và sức khỏe, rất hợp với người đi làm ở công ty Trung Quốc hoặc chuẩn bị sang Đài Loan.

Với danh từ, học luôn lượng từ đi kèm. HSK 4 có nhiều lượng từ mới như 份 fèn (một phần, một bản: 一份工作 – một công việc), 座 zuò (一座桥 – một cây cầu), 棵 kē (一棵树 – một cái cây), 篇 piān (一篇文章 – một bài văn), 趟 tàng (去一趟 – đi một chuyến), 遍 biàn (再说一遍 – nói lại một lượt).

Động từ ly hợp (离合词) là bẫy lớn ở phần sắp xếp câu. Các từ như 毕业 bìyè – tốt nghiệp, 散步 sànbù – đi dạo, 报名 bàomíng – đăng ký, 加班 jiābān – tăng ca không đi trực tiếp với tân ngữ: nói 大学毕业 hoặc 从大学毕业, không nói 毕业大学 dù tiếng Việt là "tốt nghiệp đại học". Các thành phần như 了, 过 hay số lần có thể chen vào giữa: 散了一会儿步 – đi dạo một lúc.

Bẫy thường gặp: 的, 得, 地

Ba chữ 的, 得, 地 đều đọc nhẹ là de nên người Việt rất hay viết lẫn ở phần viết HSK 4. Cách phân biệt dựa vào vị trí trong câu:

  • 的 đứng trước danh từ: 我的书 – sách của tôi, 很重要的事 – việc rất quan trọng.
  • 地 đứng trước động từ, biến tính từ thành trạng ngữ: 认真地学习 – học một cách chăm chỉ.
  • 得 đứng sau động từ, nối với bổ ngữ mức độ: 他说得很好 – anh ấy nói rất tốt; 跑得很快 – chạy rất nhanh.

Từ vựng HSK 4 theo HSK 3.0

Từ ngày 13/12/2026, HSK chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (theo các nguồn thứ cấp). Đề thi mới được viết theo đề cương thi (考试大纲) mới, trong đó HSK 4 cần khoảng 2.000 từ cộng dồn (con số chính xác được trích dẫn là 1.978), nhiều hơn hẳn 1.200 từ của HSK 2.0.

Đừng nhầm với chuẩn GF0025-2021: chuẩn này có 500, 772, 973 và 1.000 từ mới ở cấp 1–4, tức 3.245 từ cộng dồn đến cấp 4, nhưng đề thi bám theo danh sách của đề cương thi. Nếu bạn thi trước ngày chuyển đổi, cứ học danh sách HSK 2.0 trên trang này; nếu thi sau, xem thêm trang HSK 3.0 khác gì HSK 2.0 và danh sách theo chuẩn mới ở mục từ vựng. Khi đã thuộc kha khá, thử sức với đề thi thử HSK 4.

Câu hỏi thường gặp

HSK 4 cần bao nhiêu từ vựng?

Theo chuẩn HSK 2.0, HSK 4 cần 1.200 từ cộng dồn, gồm 600 từ của HSK 1–3 và khoảng 600 từ mới. Theo đề cương thi HSK 3.0 (đề thi mới từ 13/12/2026), HSK 4 cần khoảng 2.000 từ.

Học 600 từ mới HSK 4 mất bao lâu?

Tùy thời gian mỗi ngày của bạn. Với nhịp 20 từ mới mỗi ngày và ôn bằng flashcard SRS, bạn học xong lượt đầu trong khoảng một tháng, sau đó cần ôn tiếp để nhớ lâu và dùng được trong đề.

Có nên học từ vựng HSK 4 qua âm Hán Việt không?

Có, âm Hán Việt giúp đoán và nhớ nghĩa rất nhanh với nhiều từ như 复杂 – phức tạp hay 讨论 – thảo luận. Tuy vậy, hãy ghi chú riêng các từ khác nghĩa như 仔细 (cẩn thận) hay 理解 (hiểu).

Từ vựng HSK 4 có miễn phí trên Hanzi Pass không?

Danh sách từ trên trang này ai cũng xem được, và từ điển miễn phí. Các chế độ học (flashcard, ôn tập) miễn phí cho từ vựng HSK 1–2; từ HSK 3 trở lên cần Premium. Xem chi tiết ở trang Premium.

Làm sao phân biệt 的, 得, 地?

的 đứng trước danh từ (我的书), 地 đứng trước động từ (认真地学习), 得 đứng sau động từ để nối bổ ngữ mức độ (说得很好). Cả ba đều đọc nhẹ là de nên phải dựa vào vị trí trong câu.