分布
fēn bùㄈㄣ ㄅㄨˋ
Hán Việt: PHÂN BỐ
Phồn thể: 分佈
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
phân bố; rải rác
Ví dụ
这家公司的工厂分布在全国各地。
zhè jiā gōng sī de gōng chǎng fēn bù zài quán guó gè dì.
Các nhà máy của công ty này phân bố khắp cả nước.
越南人口主要分布在平原地区。
yuè nán rén kǒu zhǔ yào fēn bù zài píng yuán dì qū.
Dân số Việt Nam chủ yếu phân bố ở vùng đồng bằng.
这种植物分布很广。
zhè zhǒng zhí wù fēn bù hěn guǎng.
Loài thực vật này phân bố rất rộng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
BỐ · 5 nét
vải; tuyên bố, công bố; bố trí, sắp đặt; rải, phân bố
Từ liên quan
- 分钟 fēn zhōng — phút (khoảng thời gian)
- 分 fēn — phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
- 部分 bù fen — phần, bộ phận; một phần, một số
- 十分 shí fēn — rất, vô cùng, hết sức
- 分之 fēn zhī — phần (dùng trong phân số, A分之B = B/A)
- 分析 fēn xī — phân tích; sự phân tích
- 充分 chōng fèn — đầy đủ; xác đáng; (làm gì) tối đa, triệt để
- 分别 fēn bié — chia tay, xa nhau; phân biệt; khác biệt; lần lượt, riêng từng người