Bỏ qua, tới nội dung

鼓舞

gǔ wǔㄍㄨˇ ㄨˇ

Hán Việt: CỔ VŨ

Phồn thể: 鼓舞

HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

cổ vũ; khích lệ; phấn khởi

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 老师的话鼓舞了我们。

    lǎo shī de huà gǔ wǔ le wǒ men.

    Lời thầy giáo đã khích lệ chúng tôi.

  • 这是一个令人鼓舞的消息。

    zhè shì yí gè lìng rén gǔ wǔ de xiāo xī.

    Đây là một tin đáng phấn khởi.

  • 比赛赢了,大家都很受鼓舞。

    bǐ sài yíng le, dà jiā dōu hěn shòu gǔ wǔ.

    Thắng trận đấu, mọi người đều rất phấn chấn.

Từ hay nhầm

  • 鼓励 — Tiếng Việt "cổ vũ" (hò reo cổ vũ đội bóng) là 加油; 鼓舞 là làm phấn chấn tinh thần, chủ ngữ thường là sự việc; 鼓励 là động viên ai làm gì.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỔ · 13 nét

cái trống; đánh (trống), gõ; phồng lên; cổ vũ

VŨ · 14 nét