怪不得
guài bu deㄍㄨㄞˋ ㄅㄨ˙ ㄉㄜ˙
Hán Việt: QUÁI BẤT ĐẮC
Phồn thể: 怪不得
HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(phó từ)
thảo nào; hèn chi; chẳng trách
Ví dụ
下雨了,怪不得这么冷。
xià yǔ le, guài bù dé zhè me lěng.
Trời mưa rồi, thảo nào lạnh thế.
他在中国住过五年,怪不得中文这么好。
tā zài zhōng guó zhù guò wǔ nián, guài bù dé zhōng wén zhè me hǎo.
Anh ấy từng sống ở Trung Quốc năm năm, hèn chi tiếng Trung giỏi vậy.
怪不得你没来,原来你生病了。
guài bù dé nǐ méi lái, yuán lái nǐ shēng bìng le.
Chẳng trách cậu không đến, hóa ra cậu bị ốm.
Từ hay nhầm
- 难怪 — Nghĩa gần như giống nhau, đều là "thảo nào"; 怪不得 khẩu ngữ hơn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÁI · 8 nét
lạ, kỳ quái; trách, đổ lỗi; khá, rất (怪…的); quái vật
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
ĐẮC · 11 nét
được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng