名片
míng piànㄇㄧㄥˊ ㄆㄧㄢˋ
Hán Việt: DANH PHIẾN
Phồn thể: 名片
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
danh thiếp
Lượng từ: 一张名片.
Ví dụ
这是我的名片,有事请联系我。
zhè shì wǒ de míng piàn, yǒu shì qǐng lián xì wǒ.
Đây là danh thiếp của tôi, có việc gì xin liên hệ.
我的名片用完了。
wǒ de míng piàn yòng wán le.
Danh thiếp của tôi hết rồi.
第一次见面,我们交换了名片。
dì yī cì jiàn miàn, wǒ men jiāo huàn le míng piàn.
Lần đầu gặp mặt, chúng tôi trao đổi danh thiếp.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DANH · 6 nét
tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)
PHIẾN · 4 nét
(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)
Từ liên quan
- 名字 míng zi — tên
- 有名 yǒu míng — nổi tiếng, có tiếng
- 著名 zhù míng — nổi tiếng, trứ danh
- 报名 bào míng — đăng ký, ghi danh (dự thi, tham gia)
- 名牌 míng pái — hàng hiệu; thương hiệu nổi tiếng; bảng tên
- 名胜 míng shèng — danh lam thắng cảnh, danh thắng
- 命名 mìng míng — to give a name to; to dub; to christen; to designate; named after; naming
- 莫名其妙 mò míng qí miào — (idiom) baffling; bizarre; without rhyme or reason; inexplicable