Bỏ qua, tới nội dung

体贴

tǐ tiēㄊㄧˇ ㄊㄧㄝ

Hán Việt: THỂ THIẾP

Phồn thể: 體貼

HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh động từ)

chu đáo; ân cần; biết quan tâm, thông cảm

Ví dụ

  • 她的丈夫很体贴。

    tā de zhàng fu hěn tǐ tiē.

    Chồng cô ấy rất chu đáo.

  • 儿子长大了,懂得体贴父母了。

    ér zi zhǎng dà le, dǒng de tǐ tiē fù mǔ le.

    Con trai lớn rồi, đã biết quan tâm đến bố mẹ.

  • 这家酒店的服务很体贴。

    zhè jiā jiǔ diàn de fú wù hěn tǐ tiē.

    Dịch vụ của khách sạn này rất chu đáo.

Từ hay nhầm

  • 关心 — 关心 là quan tâm nói chung; 体贴 nhấn mạnh hiểu và chăm sóc tinh tế nhu cầu người khác.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỂ · 7 nét

THIẾP · 9 nét

dán; áp sát; sát; trợ cấp