特意
tè yìㄊㄜˋ ㄧˋ
Hán Việt: ĐẶC Ý
Phồn thể: 特意
HSK 5HSK 3.0 · 6
Nghĩa(phó từ)
cố ý, đặc biệt (làm gì vì ai), chuyên để
Ví dụ
这是我特意为你买的礼物。
zhè shì wǒ tè yì wèi nǐ mǎi de lǐ wù.
Đây là món quà tôi đặc biệt mua cho bạn.
他特意从岘港来看我。
tā tè yì cóng xiàn gǎng lái kàn wǒ.
Anh ấy cất công từ Đà Nẵng đến thăm tôi.
妈妈特意做了我爱吃的菜。
mā ma tè yì zuò le wǒ ài chī de cài.
Mẹ đã cố ý nấu món tôi thích ăn.
Từ hay nhầm
- 故意 — 故意 là cố ý (thường việc xấu: 故意迟到); 特意 là cất công làm vì ai đó, nghĩa tích cực.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẶC · 10 nét
Ý · 13 nét
Từ liên quan
- 特别 tè bié — đặc biệt; rất, vô cùng; nhất là (特别是)
- 特点 tè diǎn — đặc điểm, nét đặc trưng
- 特殊 tè shū — đặc biệt, đặc thù
- 独特 dú tè — độc đáo, đặc biệt, riêng biệt
- 特征 tè zhēng — đặc trưng, đặc điểm (dấu hiệu nhận biết)
- 特色 tè sè — nét đặc sắc, đặc trưng; đặc sắc
- 特定 tè dìng — special; specific; designated; particular
- 特长 tè cháng — personal strength; one's special ability or strong points