辩论
biàn lùnㄅㄧㄢˋ ㄌㄨㄣˋ
Hán Việt: BIỆN LUẬN
Phồn thể: 辯論
HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
tranh luận; biện luận; cuộc tranh biện
Lượng từ đi kèm: 场、次
Ví dụ
我们学校下周有辩论比赛。
wǒ men xué xiào xià zhōu yǒu biàn lùn bǐ sài.
Trường chúng tôi tuần sau có cuộc thi tranh biện.
他们为这个问题辩论了很久。
tā men wèi zhè ge wèn tí biàn lùn le hěn jiǔ.
Họ tranh luận rất lâu về vấn đề này.
这场辩论非常精彩。
zhè chǎng biàn lùn fēi cháng jīng cǎi.
Cuộc tranh biện này rất hay.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỆN · 16 nét
LUẬN · 6 nét
Từ liên quan
- 辩护 biàn hù — to speak in defense of; to argue in favor of; to defend; to plead
- 辩解 biàn jiě — to explain; to justify; to defend (a point of view etc); to provide an explanation; to try to defend oneself
- 答辩 dá biàn — to reply (to an accusation); to defend one's dissertation
- 辩证 biàn zhèng — to investigate; dialectical