Bỏ qua, tới nội dung

促使

cù shǐㄘㄨˋ ㄕˇ

Hán Việt: XÚC SỬ

Phồn thể: 促使

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

thúc đẩy (ai làm gì); khiến cho; dẫn đến

Ví dụ

  • 这次失败促使他更加努力。

    zhè cì shī bài cù shǐ tā gèng jiā nǔ lì.

    Lần thất bại này khiến anh ấy càng nỗ lực hơn.

  • 什么原因促使你学中文?

    shén me yuán yīn cù shǐ nǐ xué zhōng wén?

    Lý do gì thúc đẩy bạn học tiếng Trung?

  • 油价上涨促使更多人坐公交车。

    yóu jià shàng zhǎng cù shǐ gèng duō rén zuò gōng jiāo chē.

    Giá xăng tăng khiến nhiều người đi xe buýt hơn.

Từ hay nhầm

  • 促进 — 促使 + đối tượng + động từ (khiến ai làm gì); 促进 + danh từ (thúc đẩy cái gì phát triển).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XÚC · 9 nét

SỬ · 8 nét

làm cho, khiến; dùng, sử dụng