Bỏ qua, tới nội dung

总共

zǒng gòngㄗㄨㄥˇ ㄍㄨㄥˋ

Hán Việt: TỔNG CỘNG

Phồn thể: 總共

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(phó từ)

tổng cộng, cả thảy

Ví dụ

  • 我们班总共有三十个学生。

    wǒ men bān zǒng gòng yǒu sān shí gè xué shēng.

    Lớp chúng tôi tổng cộng có ba mươi học sinh.

  • 这些东西总共多少钱?

    zhè xiē dōng xi zǒng gòng duō shǎo qián?

    Mấy thứ này tổng cộng bao nhiêu tiền?

  • 我总共去过三次中国。

    wǒ zǒng gòng qù guò sān cì zhōng guó.

    Tôi đã đến Trung Quốc tổng cộng ba lần.

Từ hay nhầm

  • 一共 — Nghĩa gần như giống 一共; 总共 hơi trang trọng hơn một chút.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỔNG · 9 nét

luôn, lúc nào cũng; tổng, chung; (sau họ) giám đốc, sếp

CỘNG · 6 nét

tổng cộng; cùng, chung