恶劣
è lièㄜˋ ㄌㄧㄝˋ
Hán Việt: ÁC LIỆT
Phồn thể: 惡劣
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
tồi tệ; khắc nghiệt; xấu xa (thời tiết, môi trường, hành vi)
Ví dụ
因为天气恶劣,航班取消了。
yīn wèi tiān qì è liè, háng bān qǔ xiāo le.
Vì thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hủy.
这里的工作环境很恶劣。
zhè lǐ de gōng zuò huán jìng hěn è liè.
Môi trường làm việc ở đây rất tồi tệ.
他的态度非常恶劣。
tā de tài dù fēi cháng è liè.
Thái độ của anh ta cực kỳ tệ.
Từ hay nhầm
- 激烈 — Hán Việt 恶劣 là "ác liệt" nhưng nghĩa là "tồi tệ, khắc nghiệt"; "trận đánh ác liệt" tiếng Trung là 激烈的战斗.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÁC · 10 nét
LIỆT · 6 nét