名牌
míng páiㄇㄧㄥˊ ㄆㄞˊ
Hán Việt: DANH BÀI
Phồn thể: 名牌
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
hàng hiệu; thương hiệu nổi tiếng; bảng tên
Ví dụ
她喜欢买名牌包。
tā xǐ huan mǎi míng pái bāo.
Cô ấy thích mua túi hàng hiệu.
他考上了一所名牌大学。
tā kǎo shàng le yì suǒ míng pái dà xué.
Cậu ấy đỗ vào một trường đại học danh tiếng.
开会时请把名牌放在桌上。
kāi huì shí qǐng bǎ míng pái fàng zài zhuō shàng.
Khi họp hãy đặt bảng tên lên bàn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DANH · 6 nét
tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)
BÀI · 12 nét
biển, bảng (biển hiệu, biển số); bài (lá bài, quân bài); nhãn hiệu, thương hiệu; huy chương (金牌)
Từ liên quan
- 名字 míng zi — tên
- 有名 yǒu míng — nổi tiếng, có tiếng
- 著名 zhù míng — nổi tiếng, trứ danh
- 报名 bào míng — đăng ký, ghi danh (dự thi, tham gia)
- 名片 míng piàn — danh thiếp
- 名胜 míng shèng — danh lam thắng cảnh, danh thắng
- 命名 mìng míng — to give a name to; to dub; to christen; to designate; named after; naming
- 莫名其妙 mò míng qí miào — (idiom) baffling; bizarre; without rhyme or reason; inexplicable