赞美
zàn měiㄗㄢˋ ㄇㄟˇ
Hán Việt: TÁN MỸ
Phồn thể: 讚美
HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
ca ngợi; khen ngợi; tán dương
Ví dụ
游客们都赞美这里的风景。
yóu kè men dōu zàn měi zhè lǐ de fēng jǐng.
Du khách ai cũng khen ngợi phong cảnh nơi đây.
这首诗赞美了母亲的爱。
zhè shǒu shī zàn měi le mǔ qīn de ài.
Bài thơ này ca ngợi tình mẹ.
听到别人的赞美,她脸红了。
tīng dào bié rén de zàn měi, tā liǎn hóng le.
Nghe người khác khen, cô ấy đỏ mặt.
Từ hay nhầm
- 表扬 — 表扬 là khen ngợi chính thức (cấp trên khen cấp dưới); 赞美 là ca ngợi, mang sắc thái văn chương, cảm xúc.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÁN · 16 nét
MỸ · 9 nét
đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ