完全
wán quánㄨㄢˊ ㄑㄩㄢˊ
Hán Việt: HOÀN TOÀN
Phồn thể: 完全
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(phó tính từ, tính từ)
hoàn toàn; đầy đủ, trọn vẹn
Ví dụ
我完全同意你的意见。
wǒ wán quán tóng yì nǐ de yì jiàn.
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.
他的病已经完全好了。
tā de bìng yǐ jīng wán quán hǎo le.
Bệnh của anh ấy đã khỏi hẳn.
这个问题我完全不懂。
zhè ge wèn tí wǒ wán quán bù dǒng.
Vấn đề này tôi hoàn toàn không hiểu.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOÀN · 7 nét
xong, hết; hoàn thành
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn
Từ liên quan
- 完 wán — xong, hết; hoàn thành
- 完成 wán chéng — hoàn thành, làm xong
- 完美 wán měi — hoàn mỹ, hoàn hảo
- 完整 wán zhěng — hoàn chỉnh, nguyên vẹn, đầy đủ
- 完善 wán shàn — hoàn thiện, hoàn chỉnh; làm cho hoàn thiện
- 完毕 wán bì — to finish; to end; to complete
- 完备 wán bèi — faultless; complete; perfect; to leave nothing to be desired