部分
bù fenㄅㄨˋ ㄈㄣ˙
Hán Việt: BỘ PHẬN
Phồn thể: 部分
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 1
Nghĩa(danh từ, số từ)
phần, bộ phận; một phần, một số
Bẫy Hán Việt: 部分 = "phần", còn "bộ phận" (phòng ban) tiếng Trung là 部门.
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
大部分学生都通过了考试。
dà bù fen xué shēng dōu tōng guò le kǎo shì.
Phần lớn học sinh đều thi đỗ.
这篇文章分三个部分。
zhè piān wén zhāng fēn sān gè bù fen.
Bài văn này chia làm ba phần.
部分商品今天打八折。
bù fen shāng pǐn jīn tiān dǎ bā zhé.
Một số mặt hàng hôm nay giảm 20%.
Từ hay nhầm
- 部门 — 部分: một phần của tổng thể; 部门: phòng ban trong cơ quan.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỘ · 10 nét
bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt