正常
zhèng chángㄓㄥˋ ㄔㄤˊ
Hán Việt: CHÍNH THƯỜNG
Phồn thể: 正常
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
bình thường
Ví dụ
他的体温很正常。
tā de tǐ wēn hěn zhèng cháng.
Thân nhiệt của anh ấy bình thường.
飞机正常起飞了。
fēi jī zhèng cháng qǐ fēi le.
Máy bay đã cất cánh đúng giờ như bình thường.
第一次上台紧张是正常的。
dì yī cì shàng tái jǐn zhāng shì zhèng cháng de.
Lần đầu lên sân khấu thấy run là chuyện bình thường.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍNH · 5 nét
tháng Giêng âm lịch (正月)
THƯỜNG · 11 nét
thường, thường xuyên
Từ liên quan
- 正在 zhèng zài — đang (hành động đang diễn ra)
- 真正 zhēn zhèng — thật sự, đích thực, chân chính
- 正确 zhèng què — đúng, chính xác, đúng đắn
- 正式 zhèng shì — chính thức; trang trọng
- 正好 zhèng hǎo — vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, đúng lúc
- 正 zhèng — đang, đúng lúc (正在); đúng, chính; thẳng, ngay ngắn
- 反正 fǎn zhèng — dù sao; đằng nào cũng; dẫu sao thì
- 改正 gǎi zhèng — sửa chữa, sửa (lỗi sai)