Bỏ qua, tới nội dung

最后

zuì hòuㄗㄨㄟˋ ㄏㄡˋ

Hán Việt: TỐI HẬU

Phồn thể: 最後

HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 1

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

cuối cùng, sau cùng

Ví dụ

  • 他是最后一个到的。

    tā shì zuì hòu yí gè dào de.

    Anh ấy là người đến cuối cùng.

  • 最后,我们决定坐火车去。

    zuì hòu, wǒ men jué dìng zuò huǒ chē qù.

    Cuối cùng, chúng tôi quyết định đi tàu hỏa.

  • 这是最后一次机会。

    zhè shì zuì hòu yí cì jī huì.

    Đây là cơ hội cuối cùng.

Từ hay nhầm

  • 终于 — 终于 = cuối cùng thì (điều mong đợi đã xảy ra); 最后 = sau cùng, cái cuối trong một chuỗi, có thể đứng trước danh từ.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỐI · 12 nét

nhất

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)