Bỏ qua, tới nội dung

肯定

kěn dìngㄎㄣˇ ㄉㄧㄥˋ

Hán Việt: KHẲNG ĐỊNH

Phồn thể: 肯定

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(phó từ, động từ, danh động từ, tính từ)

chắc chắn, nhất định; khẳng định, công nhận

Làm phó từ (chắc chắn) rất phổ biến trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 他肯定会来的。

    tā kěn dìng huì lái de.

    Anh ấy chắc chắn sẽ đến.

  • 老师肯定了我们的努力。

    lǎo shī kěn dìng le wǒ men de nǔ lì.

    Thầy giáo ghi nhận sự cố gắng của chúng tôi.

  • 你肯定吗?

    nǐ kěn dìng ma?

    Bạn có chắc không?

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẲNG · 8 nét

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định