Bỏ qua, tới nội dung

不过

bù guòㄅㄨˋ ㄍㄨㄛˋ

Hán Việt: BẤT QUÁ

Phồn thể: 不過

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 1

Nghĩa(liên từ, phó từ, trợ từ)

nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn

Ví dụ

  • 这家饭店不错,不过有点儿远。

    zhè jiā fàn diàn bú cuò, bú guò yǒu diǎn er yuǎn.

    Nhà hàng này khá ngon, có điều hơi xa.

  • 他不过是个孩子。

    tā bú guò shì gè hái zi.

    Nó chẳng qua chỉ là một đứa trẻ.

  • 能来帮忙,那就再好不过了。

    néng lái bāng máng, nà jiù zài hǎo bú guò le.

    Bạn đến giúp được thì không gì tốt hơn.

Từ hay nhầm

  • 但是 — 不过 nhẹ nhàng, khẩu ngữ hơn 但是; chỉ ý bổ sung, hạn chế nhỏ.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

QUÁ · 6 nét

họ Qua