方法
fāng fǎㄈㄤ ㄈㄚˇ
Hán Việt: PHƯƠNG PHÁP
Phồn thể: 方法
HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
phương pháp, cách
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
你学汉语的方法很好。
nǐ xué hàn yǔ de fāng fǎ hěn hǎo.
Phương pháp học tiếng Trung của bạn rất tốt.
有没有更简单的方法?
yǒu méi yǒu gèng jiǎn dān de fāng fǎ?
Có cách nào đơn giản hơn không?
这种方法很有用。
zhè zhǒng fāng fǎ hěn yǒu yòng.
Phương pháp này rất hữu ích.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHƯƠNG · 4 nét
phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)
PHÁP · 8 nét
phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)
Từ liên quan
- 地方 dì fang — nơi, chỗ; chỗ, điểm (trong bài, sự việc)
- 方便 fāng biàn — tiện, thuận tiện; tiện (thời gian, hoàn cảnh); (nói tránh) đi vệ sinh
- 北方 běi fāng — phía bắc; miền Bắc (Trung Quốc: phía bắc sông Hoàng Hà)
- 方面 fāng miàn — mặt, phương diện, phía, bên
- 方向 fāng xiàng — phương hướng, hướng
- 方式 fāng shì — phương thức, cách thức, kiểu
- 方 Fāng — phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)
- 对方 duì fāng — đối phương, phía bên kia, người kia