Bỏ qua, tới nội dung

所有

suǒ yǒuㄙㄨㄛˇ ㄧㄡˇ

Hán Việt: SỞ HỮU

Phồn thể: 所有

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 1

Nghĩa(từ khu biệt, động từ)

tất cả, mọi; sở hữu

Thường đi với 都: 所有……都…….

Ví dụ

  • 所有的人都到了。

    suǒ yǒu de rén dōu dào le.

    Tất cả mọi người đều đến rồi.

  • 我把所有的作业都做完了。

    wǒ bǎ suǒ yǒu de zuò yè dōu zuò wán le.

    Tôi làm xong hết tất cả bài tập rồi.

  • 这家公司所有员工都要参加培训。

    zhè jiā gōng sī suǒ yǒu yuán gōng dōu yào cān jiā péi xùn.

    Toàn bộ nhân viên công ty này đều phải tham gia đào tạo.

Từ hay nhầm

  • 一切 — Bẫy Hán Việt: 所有 thường nghĩa "tất cả", hiếm khi "sở hữu". 所有 đứng trước danh từ (所有的人); 一切 có thể đứng một mình làm chủ ngữ/tân ngữ.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SỞ · 8 nét

lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại