Bỏ qua, tới nội dung

真正

zhēn zhèngㄓㄣ ㄓㄥˋ

Hán Việt: CHÂN CHÍNH

Phồn thể: 真正

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(từ khu biệt, phó từ)

thật sự, đích thực, chân chính

Ví dụ

  • 他是我真正的朋友。

    tā shì wǒ zhēn zhèng de péng you.

    Anh ấy là người bạn thật sự của tôi.

  • 我现在才真正明白妈妈的话。

    wǒ xiàn zài cái zhēn zhèng míng bái mā ma de huà.

    Bây giờ tôi mới thật sự hiểu lời mẹ nói.

  • 这才是真正的越南咖啡。

    zhè cái shì zhēn zhèng de yuè nán kā fēi.

    Đây mới là cà phê Việt Nam đích thực.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÂN · 10 nét

thật, thật là; thật sự; thật (không giả)

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)