发生
fā shēngㄈㄚ ㄕㄥ
Hán Việt: PHÁT SINH
Phồn thể: 發生
HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 2
Nghĩa(động từ, danh động từ)
xảy ra, phát sinh
Chủ ngữ là sự việc hoặc nơi chốn: 这里发生了事故; không nói 我发生了…
Ví dụ
昨天这里发生了一件大事。
zuó tiān zhè lǐ fā shēng le yí jiàn dà shì.
Hôm qua ở đây đã xảy ra một chuyện lớn.
发生什么事了?
fā shēng shén me shì le?
Có chuyện gì xảy ra vậy?
这种问题以后不能再发生。
zhè zhǒng wèn tí yǐ hòu bù néng zài fā shēng.
Sau này không được để vấn đề như thế này xảy ra nữa.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
Từ liên quan
- 发现 fā xiàn — phát hiện, nhận ra; sự phát hiện
- 头发 tóu fa — tóc (trên đầu)
- 发烧 fā shāo — sốt, bị sốt
- 发 fā — gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
- 发展 fā zhǎn — phát triển; sự phát triển
- 出发 chū fā — xuất phát, khởi hành, lên đường
- 沙发 shā fā — ghế sofa, ghế xô-pha; (tiếng lóng mạng) người bình luận đầu tiên
- 理发 lǐ fà — cắt tóc