指
zhǐㄓˇ
Hán Việt: CHỈ
Phồn thể: 指
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g)
ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy
Từ ghép: 手指 (ngón tay), 指出, 指导.
Ví dụ
他用手指了指前面。
tā yòng shǒu zhǐ le zhǐ qián miàn.
Anh ấy lấy tay chỉ về phía trước.
我说的不是你,是指他。
wǒ shuō de bú shì nǐ, shì zhǐ tā.
Tôi không nói bạn, mà là nói anh ta.
这个词指的是什么?
zhè ge cí zhǐ de shì shén me?
Từ này chỉ cái gì?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỈ · 9 nét
ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy
Từ liên quan
- 指导 zhǐ dǎo — hướng dẫn; chỉ đạo; chỉ bảo
- 指挥 zhǐ huī — chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (dàn nhạc)
- 手指 shǒu zhǐ — ngón tay
- 戒指 jiè zhi — nhẫn
- 指示 zhǐ shì — to point out; to indicate; to instruct; directives; instructions
- 指责 zhǐ zé — to criticize; to find fault with; to denounce
- 指定 zhǐ dìng — to appoint; to assign; to indicate clearly and with certainty; designated
- 指望 zhǐ wàng — to count on; to hope for; prospect; hope