继续
jì xùㄐㄧˋ ㄒㄩˋ
Hán Việt: KẾ TỤC
Phồn thể: 繼續
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
tiếp tục
Ví dụ
休息一下,我们再继续。
xiū xi yí xià, wǒ men zài jì xù.
Nghỉ một lát rồi chúng ta tiếp tục.
她毕业以后想继续学习。
tā bì yè yǐ hòu xiǎng jì xù xué xí.
Tốt nghiệp xong cô ấy muốn tiếp tục học.
雨还在继续下。
yǔ hái zài jì xù xià.
Mưa vẫn tiếp tục rơi.
Từ hay nhầm
- 连续 — 继续: tiếp tục việc đang làm (có thể sau khi ngắt quãng); 连续: liên tục, liền nhau không gián đoạn (连续三天).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KẾ · 10 nét
TỤC · 11 nét