全部
quán bùㄑㄩㄢˊ ㄅㄨˋ
Hán Việt: TOÀN BỘ
Phồn thể: 全部
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 1
Nghĩa(số từ)
toàn bộ, tất cả
Ví dụ
作业我全部写完了。
zuò yè wǒ quán bù xiě wán le.
Bài tập tôi làm xong hết rồi.
全部同学都来了。
quán bù tóng xué dōu lái le.
Tất cả các bạn trong lớp đều đến rồi.
这些就是我的全部行李。
zhè xiē jiù shì wǒ de quán bù xíng li.
Đây là toàn bộ hành lý của tôi.
Từ hay nhầm
- 所有 — 所有 chỉ đứng trước danh từ; 全部 có thể đứng trước danh từ hoặc trước động từ (全部写完).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn
BỘ · 10 nét
bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)
Từ liên quan
- 安全 ān quán — an toàn; sự an toàn
- 完全 wán quán — hoàn toàn; đầy đủ, trọn vẹn
- 全面 quán miàn — toàn diện, mọi mặt
- 健全 jiàn quán — robust; sound
- 全力以赴 quán lì yǐ fù — to do at all costs; to make an all-out effort
- 全局 quán jú — overall situation
- 齐全 qí quán — complete; comprehensive
- 竭尽全力 jié jìn quán lì — to spare no effort (idiom); to do one's utmost