Bỏ qua, tới nội dung

直接

zhí jiēㄓˊ ㄐㄧㄝ

Hán Việt: TRỰC TIẾP

Phồn thể: 直接

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2

Nghĩa(phó tính từ, tính từ)

trực tiếp, thẳng

Trái nghĩa: 间接.

Ví dụ

  • 有问题可以直接问我。

    yǒu wèn tí kě yǐ zhí jiē wèn wǒ.

    Có vấn đề gì có thể hỏi thẳng tôi.

  • 下班后我直接回家。

    xià bān hòu wǒ zhí jiē huí jiā.

    Tan làm tôi về thẳng nhà.

  • 她说话很直接。

    tā shuō huà hěn zhí jiē.

    Cô ấy nói chuyện rất thẳng thắn.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỰC · 8 nét

thẳng; thẳng thắn; trực tiếp; cứ, liên tục (直哭, 一直); (cũng là họ Trực)

TIẾP · 11 nét

đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối