好像
hǎo xiàngㄏㄠˇ ㄒㄧㄤˋ
Hán Việt: HẢO TƯỢNG
Phồn thể: 好像
HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(động từ)
hình như, dường như; giống như
Ví dụ
好像要下雨了。
hǎo xiàng yào xià yǔ le.
Hình như sắp mưa rồi.
他好像不太高兴。
tā hǎo xiàng bú tài gāo xìng.
Anh ấy hình như không vui lắm.
她们俩好像姐妹一样。
tā men liǎ hǎo xiàng jiě mèi yí yàng.
Hai cô ấy giống như chị em vậy.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIẾU · 6 nét
tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)
TƯỢNG · 13 nét
giống, như; ví dụ như; tượng, chân dung
Từ liên quan
- 好 hǎo — tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)
- 好 hào — thích, ham (trong 爱好, 好学); hay, dễ (làm gì đó)
- 好吃 hǎo chī — ngon
- 爱好 ài hào — sở thích; yêu thích, ham thích
- 最好 zuì hǎo — tốt nhất; tốt nhất là, nên
- 正好 zhèng hǎo — vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, đúng lúc
- 好处 hǎo chu — lợi ích, điều tốt, cái lợi
- 只好 zhǐ hǎo — đành phải, buộc phải