严重
yán zhòngㄧㄢˊ ㄓㄨㄥˋ
Hán Việt: NGHIÊM TRỌNG
Phồn thể: 嚴重
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
nghiêm trọng, trầm trọng
Ví dụ
他的病很严重。
tā de bìng hěn yán zhòng.
Bệnh của anh ấy rất nặng.
这次的问题比较严重。
zhè cì de wèn tí bǐ jiào yán zhòng.
Vấn đề lần này khá nghiêm trọng.
这个城市的空气污染很严重。
zhè ge chéng shì de kōng qì wū rǎn hěn yán zhòng.
Ô nhiễm không khí ở thành phố này rất nghiêm trọng.
Từ hay nhầm
- 严格 — 严重 là nghiêm trọng (mức độ tồi tệ); 严格 là nghiêm khắc, chặt chẽ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGHIÊM · 7 nét
TRỌNG · 9 nét
lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp
Từ liên quan
- 严格 yán gé — nghiêm khắc, nghiêm ngặt, chặt chẽ
- 严肃 yán sù — nghiêm nghị, nghiêm trang; nghiêm túc (vấn đề); xử lý nghiêm
- 尊严 zūn yán — dignity; sanctity; honor; majesty
- 严厉 yán lì — severe; strict
- 严密 yán mì — strict; tight (organization, surveillance etc)
- 严峻 yán jùn — grim; severe; rigorous
- 庄严 zhuāng yán — solemn; dignified; stately
- 严禁 yán jìn — to strictly prohibit