另外
lìng wàiㄌㄧㄥˋ ㄨㄞˋ
Hán Việt: LÁNH NGOẠI
Phồn thể: 另外
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(đại từ, liên từ, phó từ)
ngoài ra; khác (cái khác, người khác); thêm
Ví dụ
另外,我还想说一件事。
lìng wài, wǒ hái xiǎng shuō yí jiàn shì.
Ngoài ra, tôi còn muốn nói một chuyện.
另外两个人还没到。
lìng wài liǎng gè rén hái méi dào.
Hai người kia vẫn chưa đến.
我另外给你买了一个。
wǒ lìng wài gěi nǐ mǎi le yí gè.
Tôi mua thêm cho bạn một cái khác.
Từ hay nhầm
- 别的 — 另外 thường đi với số lượng (另外两个人); 别的 đi thẳng với danh từ (别的人) và không đứng đầu câu làm liên từ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÁNH · 5 nét
khác; riêng, thêm, ngoài ra
NGOẠI · 5 nét
ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra