方面
fāng miànㄈㄤ ㄇㄧㄢˋ
Hán Việt: PHƯƠNG DIỆN
Phồn thể: 方面
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
mặt, phương diện, phía, bên
Cấu trúc: 在……方面; 一方面……另一方面…….
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
在学习方面,他很努力。
zài xué xí fāng miàn, tā hěn nǔ lì.
Về mặt học tập, cậu ấy rất chăm chỉ.
一方面工作忙,另一方面孩子还小。
yì fāng miàn gōng zuò máng, lìng yì fāng miàn hái zi hái xiǎo.
Một mặt công việc bận, mặt khác con còn nhỏ.
这方面的问题你可以问王经理。
zhè fāng miàn de wèn tí nǐ kě yǐ wèn wáng jīng lǐ.
Vấn đề về mặt này bạn có thể hỏi giám đốc Vương.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHƯƠNG · 4 nét
phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
Từ liên quan
- 地方 dì fang — nơi, chỗ; chỗ, điểm (trong bài, sự việc)
- 方便 fāng biàn — tiện, thuận tiện; tiện (thời gian, hoàn cảnh); (nói tránh) đi vệ sinh
- 北方 běi fāng — phía bắc; miền Bắc (Trung Quốc: phía bắc sông Hoàng Hà)
- 方法 fāng fǎ — phương pháp, cách
- 方向 fāng xiàng — phương hướng, hướng
- 方式 fāng shì — phương thức, cách thức, kiểu
- 方 Fāng — phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)
- 对方 duì fāng — đối phương, phía bên kia, người kia