Bỏ qua, tới nội dung

与

yǔㄩˇ

Hán Việt: DỮ

Phồn thể: 與

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩayǔ(giới từ, vocab.word.pos.cc)

và, với, cùng (văn viết); cho, trao

Cụm hay gặp: 与……有关 (liên quan đến), 与……无关.

Ví dụ

  • 我与他是大学同学。

    wǒ yǔ tā shì dà xué tóng xué.

    Tôi và anh ấy là bạn đại học.

  • 这件事与你没有关系。

    zhè jiàn shì yǔ nǐ méi yǒu guān xì.

    Việc này không liên quan đến bạn.

  • 公司正在与客户谈合同。

    gōng sī zhèng zài yǔ kè hù tán hé tong.

    Công ty đang đàm phán hợp đồng với khách hàng.

Từ hay nhầm

  • 和 — 与 = 和 nhưng trang trọng hơn, hay dùng trong tiêu đề, văn bản.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩayú(giới từ, vocab.word.pos.cc)

(văn cổ) trợ từ nghi vấn cuối câu, như 欤

Ví dụ

  • 古文里的“与”有时候表示疑问。

    gǔ wén lǐ de “yǔ” yǒu shí hòu biǎo shì yí wèn.

    Chữ "与" trong văn cổ đôi khi biểu thị nghi vấn.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩayù(giới từ, vocab.word.pos.cc)

tham dự (trong 参与)

Ví dụ

  • 全班同学都参与了这次活动。

    quán bān tóng xué dōu cān yù le zhè cì huó dòng.

    Cả lớp đều tham gia hoạt động lần này.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỰ · 3 nét

(văn cổ) trợ từ nghi vấn cuối câu, như 欤