接受
jiē shòuㄐㄧㄝ ㄕㄡˋ
Hán Việt: TIẾP THỤ
Phồn thể: 接受
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
tiếp nhận, chấp nhận, nhận
Ví dụ
我接受你的道歉。
wǒ jiē shòu nǐ de dào qiàn.
Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.
他接受了那份新工作。
tā jiē shòu le nà fèn xīn gōng zuò.
Anh ấy đã nhận công việc mới đó.
新员工要先接受培训。
xīn yuán gōng yào xiān jiē shòu péi xùn.
Nhân viên mới phải được đào tạo trước.
Từ hay nhầm
- 收到 — 接受: chấp nhận (ý kiến, lời mời, phỏng vấn…), có sự đồng ý; 收到: nhận được (đồ, thư), chỉ là đã tới tay.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIẾP · 11 nét
đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối
THỤ · 8 nét
chịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)
Từ liên quan
- 接 jiē — đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối
- 直接 zhí jiē — trực tiếp, thẳng
- 接着 jiē zhe — tiếp theo, tiếp đó; tiếp tục; bắt lấy
- 接近 jiē jìn — tiếp cận, đến gần; gần, xấp xỉ
- 接触 jiē chù — tiếp xúc; chạm vào; gặp gỡ; làm quen với
- 迎接 yíng jiē — đón, đón tiếp, nghênh đón
- 接待 jiē dài — tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp
- 间接 jiàn jiē — indirect