Bỏ qua, tới nội dung

结果

jié guǒㄐㄧㄝˊ ㄍㄨㄛˇ

Hán Việt: KẾT QUẢ

Phồn thể: 結果

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2

Nghĩajié guǒ(danh từ, phó từ)

kết quả; kết cục, rốt cuộc, cuối cùng thì

Đứng đầu vế sau, 结果 = "rốt cuộc, kết cục là" (thường điều không mong muốn).

Ví dụ

  • 考试结果什么时候出来?

    kǎo shì jié guǒ shén me shí hòu chū lái?

    Bao giờ có kết quả thi?

  • 我准备了很久,结果没考上。

    wǒ zhǔn bèi le hěn jiǔ, jié guǒ méi kǎo shàng.

    Tôi chuẩn bị rất lâu, rốt cuộc vẫn thi trượt.

  • 检查结果一切正常。

    jiǎn chá jié guǒ yí qiè zhèng cháng.

    Kết quả kiểm tra đều bình thường.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩajiē guǒ(danh từ, phó từ)

ra quả, kết trái

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 这棵树今年开始结果了。

    zhè kē shù jīn nián kāi shǐ jié guǒ le.

    Cây này năm nay bắt đầu ra quả rồi.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KẾT · 9 nét

ra (quả, hạt); kết trái

QUẢ · 8 nét