发
fāㄈㄚ
Hán Việt: PHÁT
Phồn thể: 發
HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩafā(động từ, lượng từ)
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
Ví dụ
我给你发了一个邮件。
wǒ gěi nǐ fā le yí gè yóu jiàn.
Tôi đã gửi cho bạn một email.
公司每月十号发工资。
gōng sī měi yuè shí hào fā gōng zī.
Công ty trả lương vào ngày mười hằng tháng.
孩子发烧了。
hái zi fā shāo le.
Đứa bé bị sốt rồi.
Từ hay nhầm
- 发 (fà) — Cùng chữ 发 nhưng đọc fà nghĩa là "tóc" (头发, 理发).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩafà(động từ, lượng từ)
tóc (dùng trong 头发, 理发)
Ví dụ
她的头发又黑又长。
tā de tóu fa yòu hēi yòu cháng.
Tóc cô ấy vừa đen vừa dài.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
Từ liên quan
- 发现 fā xiàn — phát hiện, nhận ra; sự phát hiện
- 头发 tóu fa — tóc (trên đầu)
- 发烧 fā shāo — sốt, bị sốt
- 发生 fā shēng — xảy ra, phát sinh
- 发展 fā zhǎn — phát triển; sự phát triển
- 出发 chū fā — xuất phát, khởi hành, lên đường
- 沙发 shā fā — ghế sofa, ghế xô-pha; (tiếng lóng mạng) người bình luận đầu tiên
- 理发 lǐ fà — cắt tóc