原来
yuán láiㄩㄢˊ ㄌㄞˊ
Hán Việt: NGUYÊN LAI
Phồn thể: 原來
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)
hóa ra, thì ra; vốn dĩ, lúc đầu; ban đầu, cũ
Ví dụ
原来是你啊!
yuán lái shì nǐ a!
Hóa ra là bạn à!
他原来住在胡志明市。
tā yuán lái zhù zài hú zhì míng shì.
Trước đây anh ấy sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.
原来的计划改了。
yuán lái de jì huà gǎi le.
Kế hoạch ban đầu đã thay đổi.
Từ hay nhầm
- 本来 — Cả hai đều là vốn dĩ, ban đầu; nhưng chỉ 原来 có nghĩa hóa ra (phát hiện điều mới), còn 本来 có nghĩa lẽ ra, đương nhiên.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGUYÊN · 10 nét
ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)